unnecessary/ənˈnesəseri/adjective
Tính từ chỉ sự không cần thiết, thừa.
not needed or required
All that drama was totally unnecessary.
Tất cả chuyện ầm ĩ đó hoàn toàn không cần thiết.
Câu thoại thật có chữ “unnecessary”
unnecessary... possibly.
không cần thiết... có lẽ vậy.
breathable atmosphere, saying it's unnecessary.
bầu khí quyển thở được, cho rằng nó không cần thiết.
and like unnecessary, but it looks good.
nhiều thứ linh tinh, nhưng có vẻ ngon đấy
I Ate $70,000 Golden Pizza - Tập 1 — chương trình TV