unbearable/ənˈberəbəl/adjective
Tính từ chỉ điều gì quá khó chịu, không thể chịu đựng nổi.
too painful or unpleasant
The heat was unbearable today.
Cái nóng hôm nay không thể chịu nổi.
Câu thoại thật có chữ “unbearable”
She was unbearable, I told you.
Mẹ không chịu nổi luôn, chị nói rồi mà.
I mean, it's almost unbearable
Anh nói vậy thôi chứ cũng không đau tới mức không chịu nổi đâu em
To bear with unbearable sorrow
Chịu đựng nỗi buồn đau cùng cực
Tom Jones - The impossible dream — bài hát