nothing/ˈnʌθɪŋ/pronoun
Đại từ chỉ không gì hoặc chẳng có gì.
not anything; not a single thing
There’s nothing in the fridge.
Không có gì trong tủ lạnh cả.
Câu thoại thật có chữ “nothing”
Oh, no, nothing nothing.
Ồ, không, không có gì đâu.
Nothing! Nothing to say.
Chẳng gì cả! Chẳng có gì để nói.
Alligator (1980) — phim
There's nothing I can't do!
Chẳng gì anh không thể làm cả!
John Newman - Love Me Again — bài hát