undeclared/ˌʌndɪˈklerd/adjective
Tính từ chỉ hàng hóa không khai báo hải quan.
not officially stated or declared at customs
He was fined for carrying undeclared goods.
Anh ta bị phạt vì mang hàng hóa không khai báo.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“không khai báo” trong tiếng Anh là undeclared /ˌʌndɪˈklerd/.
Tính từ chỉ hàng hóa không khai báo hải quan.
not officially stated or declared at customs
He was fined for carrying undeclared goods.
Anh ta bị phạt vì mang hàng hóa không khai báo.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt