air/er/noun
Danh từ chỉ không khí hoặc môi trường xung quanh.
the mixture of gases we breathe
I opened the window for fresh air.
Tôi mở cửa sổ để lấy không khí trong lành.
Câu thoại thật có chữ “air”
Something's in the air.
Có gì đó trong không khí.
Prom Night — phim
I love the air fryer.
Tôi yêu nồi chiên không khí.
Advanced English Conversation: Talking about FOOD in the UK, USA, and Spain (with Subtitles!) - Tập 1 — chương trình TV
And it's in the air.
Và nó ở trong không khí.
Hit The Target, Win $300,000 - Tập 1 — chương trình TV