giant/ˈdʒaɪənt/adjective
Tính từ chỉ khổng lồ hoặc rất lớn.
extremely large
They saw a giant statue at the temple.
Họ nhìn thấy một bức tượng khổng lồ ở đền.
Câu thoại thật có chữ “giant”
Giant ribs!
Những chiếc sườn khổng lồ!
Street Food in Peshawar - GOLDEN PULAO Mountain + Charsi Tikka Kabab + Pakistani Street Food Tour! - Tập 1 — chương trình TV
He's a giant.
Anh ấy là một người khổng lồ.
Hit The Target, Win $300,000 - Tập 1 — chương trình TV
It's not giant.
Nó không to lắm.
I Tried To Re-Create This Flaming Hot Cheeto Burrito - Tập 1 — chương trình TV