nowhere/ˈnoʊwer/adverb
Trạng từ chỉ sự không ở đâu, không nơi nào.
in or to no place
There’s nowhere to sit in this room.
Chẳng có chỗ nào để ngồi trong phòng này.
Câu thoại thật có chữ “nowhere”
Nowhere? That's good!
không nơi nào? Tốt đấy!
Fed by a Priest in Rural Serbia (solo female traveller) [Ep. 7] - Tập 1 — chương trình TV
Nowhere to run.
Chẳng còn đường chạy.
Dreamscape (1984) — phim
It goes nowhere.
Nó chẳng dẫn tới đâu cả.
Sci-Fi Fantasy Short Film: "Robu" Starring Emmy Winner Jharrel Jerome | DUST — phim