toothless/ˈtuːθləs/adjective
Tính từ chỉ trạng thái không có răng.
having no teeth
The old man gave a toothless smile.
Ông lão nở nụ cười không răng.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“không răng” trong tiếng Anh là toothless /ˈtuːθləs/.
Tính từ chỉ trạng thái không có răng.
having no teeth
The old man gave a toothless smile.
Ông lão nở nụ cười không răng.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt