unknown/ənˈnoʊn/adjective
Tính từ chỉ chưa biết hoặc không xác định.
not known or familiar
They explored the unknown island.
Họ khám phá hòn đảo chưa được biết đến.
Câu thoại thật có chữ “unknown”
MBC Proteus to unknown vehicle.
Proteus của MBC gọi phương tiện lạ.
Squad, encountered unknown hostile. Pulling back.
Đội hình, chạm trán thực thể thù địch chưa xác định. Đang rút lui.
Leonard Murch is an unknown quantity now.
Giờ Leonard Murch là một ẩn số.
Prom Night — phim