Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

không vui” tiếng Anh là gì?

không vui” trong tiếng Anh là unhappy /ənˈhæpi/.

Trang này lấy ví dụ từ 24 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

unhappy/ənˈhæpi/adjective

Tính từ chỉ trạng thái buồn bã, không hài lòng hoặc thất vọng.

sad or dissatisfied

She was unhappy with the results.

Cô ấy không vui với kết quả.

Câu thoại thật có chữ “unhappy

  • You're not going to be unhappy.

    Anh sẽ không buồn khổ.

    Being 97 | The Atlanticphim

  • Does this look like we're unhappy or cynical?

    Trông bọn tôi có vẻ bất mãn hay chua chát lắm à?

    Hype!phim

  • Trust me when Libby's unhappy you'll know about it.

    Tin chị đi, Libby mà không vui thì em biết ngay.

    The Silent Child | Oscar Winning Short Filmphim

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt