Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

khung” tiếng Anh là gì?

khung” trong tiếng Anh là frame, framework /freɪm/.

Trang này lấy ví dụ từ 100 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

frame/freɪm/noun

Danh từ chỉ khung hoặc cấu trúc bao quanh vật gì.

a structure that gives shape or support

He hung the picture in a wooden frame.

Anh ấy treo bức tranh trong một cái khung gỗ.

Câu thoại thật có chữ “frame

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

framework/ˈfreɪmwɜːrk/noun

Danh từ chỉ khung hoặc cấu trúc nền tảng.

a basic structure that supports something

The legal framework needs updating.

Khuôn khổ pháp lý cần được cập nhật.

Câu thoại thật có chữ “framework

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt