Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

khuyết tật” tiếng Anh là gì?

khuyết tật” trong tiếng Anh là disability, handicap /ˌdɪsəˈbɪlɪti/.

Trang này lấy ví dụ từ 8 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

disability/ˌdɪsəˈbɪlɪti/noun

Danh từ chỉ khuyết tật hoặc hạn chế về thể chất.

a physical or mental condition that limits activities

He works to support people with disabilities.

Anh ấy làm việc để hỗ trợ những người khuyết tật.

Câu thoại thật có chữ “disability

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

handicap/ˈhændikæp/noun

Danh từ chỉ trở ngại hoặc bất lợi ảnh hưởng đến thành công, khả năng.

a disadvantage or physical disability

His injury was a handicap in the race.

Chấn thương của anh ấy là một bất lợi trong cuộc đua.

Câu thoại thật có chữ “handicap

  • And you're using your handicap for an alibi.

    Và anh đang lấy khuyết tật của mình làm chứng cứ ngoại phạm.

    Prosopagnosia | Short Filmphim

  • They employ workers and artists with disabilities and their philosophy is 'talent knows no handicap', which I think is pretty cool.

    Họ thuê nhân viên và các nghệ sĩ khuyết tật và phương châm của họ là 'tài nghệ không bị khuyết', tôi nghĩ điều này khá ngầu.

    Day in the Life of a Typical Japanese Office Worker in Tokyo - Tập 1chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt