control/kənˈtroʊl/noun
Danh từ chỉ sự kiểm soát hoặc quyền điều hành.
the power to influence or direct behavior or events
He lost control of the car on the icy road.
Anh ấy mất kiểm soát chiếc xe trên con đường băng giá.
Câu thoại thật có chữ “control”
Losing control.
Mất kiểm soát rồi.
Spin under control.
Đã kiểm soát được vòng xoay.
Be in control.
Nắm quyền chủ động.
Swinging with the Finkels — phim