breadwinner/ˈbredwɪnər/noun
Danh từ chỉ người kiếm tiền chính trong gia đình.
the person who earns money to support the family
After her husband lost his job, she became the main breadwinner.
Sau khi chồng mất việc, cô ấy trở thành trụ cột chính của gia đình.