Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

kiểm tra” tiếng Anh là gì?

kiểm tra” trong tiếng Anh là check, check in, inspection, examine, inspect /tʃek/.

Trang này lấy ví dụ từ 754 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

check/tʃek/verb

Động từ chỉ hành động kiểm tra hoặc xem xét lại.

to examine something to see if it is correct or working

Please check your answers before submitting.

Vui lòng kiểm tra câu trả lời của bạn trước khi nộp.

Câu thoại thật có chữ “check

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

check in/tʃek ɪn/verb

Động từ chỉ kiểm tra hoặc thăm hỏi tình trạng.

to contact someone to see how they are

She checked in on her friend after the surgery.

Cô ấy đã hỏi thăm bạn mình sau ca phẫu thuật.

Câu thoại thật có chữ “check in

Học cả bộ “Bạn bè & Mối quan hệ

inspection/ˌɪnˈspekʃən/noun

Danh từ chỉ sự kiểm tra hoặc thanh tra.

the act of examining something carefully

The building failed the safety inspection.

Tòa nhà không đạt trong cuộc kiểm tra an toàn.

Câu thoại thật có chữ “inspection

Học cả bộ “Hải Quan

examine/ɪɡˈzæm.ɪn/verb

Động từ chỉ hành động kiểm tra hoặc xem xét kỹ lưỡng.

to look at or consider something carefully

The doctor examined the patient carefully.

Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân một cách cẩn thận.

Câu thoại thật có chữ “examine

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

inspect/ɪnˈspekt/verb

to look at something carefully to check its condition

The manager inspected the work site.

Người quản lý đã kiểm tra công trường.

Câu thoại thật có chữ “inspect

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt