check/tʃek/verb
Động từ chỉ hành động kiểm tra hoặc xem xét lại.
to examine something to see if it is correct or working
Please check your answers before submitting.
Vui lòng kiểm tra câu trả lời của bạn trước khi nộp.
Câu thoại thật có chữ “check”
Check please...
Xin hãy soi sáng lòng anh...
Jason Chen - It Girl (cover by Megan Nicole and Jason Chen) — bài hát
Square check.
Kiểm tra hình vuông.
Anything You Can Fit In The Circle I’ll Pay For - Tập 1 — chương trình TV
Progress check.
Kiểm tra tiến độ.
I Made A Giant 3-Foot Pizza Slice - Tasty - Tập 1 — chương trình TV