Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

kiên cường” tiếng Anh là gì?

kiên cường” trong tiếng Anh là resilient, fortitude /rɪˈzɪljənt/.

Trang này lấy ví dụ từ 18 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

resilient/rɪˈzɪljənt/adjective

Tính từ chỉ sự kiên cường, phục hồi nhanh.

able to recover quickly from difficulties

Children are often more resilient than adults.

Trẻ em thường kiên cường hơn người lớn.

Câu thoại thật có chữ “resilient

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

fortitude/ˈfɔːrtɪtuːd/noun

Danh từ chỉ sự mạnh mẽ, kiên cường.

courage in pain or adversity

She endured the hardship with great fortitude.

Cô ấy chịu đựng khó khăn với sự kiên cường lớn.

Câu thoại thật có chữ “fortitude

  • So how do you turn failure into mental fortitude?

    Vậy làm thế nào để bạn biến thất bại thành nghị lực tinh thần?

    10 Habits to Become Mentally Stronger - Tập 1chương trình TV

  • Like any lifestyle habit, mental fortitude is a product of daily exercise.

    Giống như bất kỳ thói quen sinh hoạt nào, sức mạnh tinh thần là kết quả của việc rèn luyện hàng ngày.

    10 Habits to Become Mentally Stronger - Tập 1chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt