staunch/stɔːntʃ/adjective
Tính từ chỉ sự trung thành, kiên định.
strongly loyal or committed
She is a staunch supporter of human rights.
Cô ấy là người kiên định ủng hộ nhân quyền.
Câu thoại thật có chữ “staunch”
Today, that mass suicide is the symbol of Israel's staunch
Ngày nay, vụ tự sát tập thể đó là biểu tượng cho sự kiên định của Israel
The Best of Israel - Tập 1 — chương trình TV