metal/ˈmetəl/noun
Danh từ chỉ kim loại hoặc vật liệu cứng.
a hard, usually shiny material such as iron or gold
This pipe is made of metal.
Cái ống này làm bằng kim loại.
Câu thoại thật có chữ “metal”
The metal does not rust.
Kim loại không han gỉ.
Sci-Fi Short Film "The Manual" | DUST | Flashback Friday — phim
Metal, you can use on wok.
Kim loại, có thể dùng cho chảo đáy tròn
Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS - Tập 1 — chương trình TV
Warriors made of metal and fire.
Những chiến binh làm bằng kim loại và lửa.