business/ˈbɪznəs/noun
Danh từ chỉ doanh nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh.
the activity of making, buying, or selling goods or services
He runs a small business.
Anh ấy điều hành một doanh nghiệp nhỏ.
Câu thoại thật có chữ “business”
MIND YOUR BUSINESS.
Lo việc của bạn trước đi.
Hannibal Buress - Jaywalking Is a Fantasy Crime - Tập 1 — chương trình TV
Business as usual.
Chuyện thường ngày.
What Do Foreign Correspondents Think of the U.S.? | The New Yorker — phim
It's just business.
Chỉ là làm ăn thôi.