skill/skɪl/noun
Danh từ chỉ kỹ năng hoặc năng lực.
the ability to do something well
She has great communication skills.
Cô ấy có kỹ năng giao tiếp tuyệt vời.
Câu thoại thật có chữ “skill”
Probably a splinter skill.
Có lẽ là kỹ năng mảnh vụn.
The Great Fight (2011) — phim
We have intelligence, skill and brawn.
Chúng ta có sự thông minh, kĩ năng và cơ bắp.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
The first is to deconstruct the skill.
Đầu tiên: Phân tích kĩ năng
The first 20 hours -- how to learn anything - Josh Kaufman - TEDxCSU - Tập 1 — chương trình TV