dazzle/ˈdæzəl/verb
Động từ làm lóa mắt hoặc gây ấn tượng mạnh bằng vẻ đẹp, tài năng.
to impress or amaze someone greatly
Her performance dazzled the audience.
Màn trình diễn của cô ấy làm khán giả choáng ngợp.
Câu thoại thật có chữ “dazzle”
Time for a little razzle-dazzle. Huh...yeah!
Tới lúc trổ tài rồi. Ha... yeah!
and just dazzle the horse world.
và làm cả giới ngựa lác mắt.
Wild Horse, Wild Ride (2011) — phim