spoil/spɔɪl/verb
Động từ làm hỏng niềm vui, kế hoạch hoặc làm hư thức ăn.
to ruin or overindulge
Don’t spoil the surprise for her!
Đừng làm hỏng bất ngờ dành cho cô ấy!
Câu thoại thật có chữ “spoil”
Food that won't spoil? Yep.
Thức ăn không bị hỏng? Có.
Don't be such a spoil sport, Batty.
Đừng có phá đám thế chứ, Batty.
It's so hot in here everything'll spoil!
Trong này nóng thế này thì thứ gì cũng hỏng!
The Dollmaker (1984) — phim