inflation/ˌɪnˈfleɪʃən/noun
Danh từ chỉ lạm phát hoặc tăng giá.
a general rise in prices in a country
Inflation is rising faster than wages.
Lạm phát đang tăng nhanh hơn lương.
Câu thoại thật có chữ “inflation”
Okay, starting inflation.
Rồi, bắt đầu bóp bóng.
Uh...placental abruption, two rounds of inflation,
Ờ... rau bong non, hai đợt bóp bóng,
controlled for inflation, and foresaw nifty details like the fact there'd probably be a
kiểm soát lạm phát và thấy trước các thông tin tiện lợi như thực tế có thể sẽ có
The Evolution of Space Rockets - Tập 1 — chương trình TV