complicate/ˈkɑːmplɪˌkeɪt/verb
Động từ chỉ làm phức tạp hoặc rắc rối.
to make something more difficult to understand or deal with
Don't complicate the situation further.
Đừng làm tình hình thêm phức tạp.
Câu thoại thật có chữ “complicate”
He just has to stay off things that complicate his life.
Cậu ấy chỉ cần tránh xa những thứ làm đời cậu ấy rối lên.
Don't complicate it
Đừng làm nó thêm phức tạp
Don't complicate it, yeah
Đừng làm mọi thứ phức tạp thêm
Jonas Brothers - Sucker — bài hát