vlogger/ˈvlɑːɡ.ər/noun
Danh từ chỉ người làm video blog.
a person who creates and shares video blogs
She’s a travel vlogger on YouTube.
Cô ấy là một người làm video blog về du lịch trên YouTube.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“làm video blog” trong tiếng Anh là vlogger /ˈvlɑːɡ.ər/.
Danh từ chỉ người làm video blog.
a person who creates and shares video blogs
She’s a travel vlogger on YouTube.
Cô ấy là một người làm video blog về du lịch trên YouTube.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt