please/pliːz/verb
Động từ chỉ hành động làm hài lòng hoặc vừa ý.
to make someone feel happy or satisfied
He always tries to please his parents.
Anh ấy luôn cố gắng làm hài lòng bố mẹ.
Câu thoại thật có chữ “please”
Check please...
Xin hãy soi sáng lòng anh...
Jason Chen - It Girl (cover by Megan Nicole and Jason Chen) — bài hát
So please...
Xin anh,
Please remember.
Làm ơn hãy nhớ
Demi Lovato - Remember December — bài hát