waste/weɪst/verb
Động từ chỉ lãng phí hoặc phung phí.
to use carelessly; unwanted materials
Don’t waste your time on that.
Đừng lãng phí thời gian vào việc đó.
Câu thoại thật có chữ “waste”
No waste.
Không có chất thải.
We Made A Giant 25-Pound Ramen Bowl For A Sumo Wrestler - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
No waste.
Không lãng phí.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
No time to waste.
Không còn thời gian để phí phạm đâu!
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV