benign/bɪˈnaɪn/adjective
Tính từ chỉ sự lành tính, không gây hại.
gentle and kind; not harmful
The tumor was found to be benign.
Khối u được phát hiện là lành tính.
Câu thoại thật có chữ “benign”
massive increase in polyunsaturated fat rich vegetable oil actually bad or just benign?
sự gia tăng mạnh mẽ trong dầu thực vật giàu chất béo không bão hòa thực sự xấu hay chỉ vô hại?
The $100 Billion Dollar Ingredient making your Food Toxic - Tập 1 — chương trình TV