aboard/əˈbɔːrd/adverb
Giới từ chỉ lên tàu, máy bay hoặc phương tiện.
on or into a ship, train, plane, or bus
Everyone is aboard the plane.
Mọi người đã lên máy bay.
Câu thoại thật có chữ “aboard”
Climb aboard.
Lên đây nào.
All aboard!
Mời tất cả lên tàu!
The Dollmaker (1984) — phim
Survivors aboard.
Có người sống sót trên tàu.