contact/ˈkɑːntækt/verb
Động từ chỉ hành động liên lạc hoặc kết nối.
communication with someone, especially by phone or email
You can contact me by email.
Bạn có thể liên hệ với tôi qua email.
Câu thoại thật có chữ “contact”
That's fourth contact.
Đó là lần tiếp xúc thứ tư.
April 8, 2024 Total Solar Eclipse: Here's what you need to know -Smarter Every Day 295 - Tập 1 — chương trình TV
Metallic contact ahead.
Vật thể kim loại phía trước.
Oceanus | Sci-Fi Short Film — phim
Dan, felix, contact.
Dan, Felix, giao đấu.
The Great Fight (2011) — phim