Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

lo lắng” tiếng Anh là gì?

lo lắng” trong tiếng Anh là worry, nervous, worried, anxiety, concerned, anxious, anxiously /ˈwɜːri/.

Trang này lấy ví dụ từ 813 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

worry/ˈwɜːri/verb

Động từ chỉ lo lắng hoặc bận tâm.

to feel anxious about something bad that may happen

Don’t worry about the exam.

Đừng lo lắng về kỳ thi.

Câu thoại thật có chữ “worry

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

nervous/ˈnɜːrvəs/adjective

Tính từ chỉ lo lắng hoặc hồi hộp.

worried or afraid about something

She felt nervous before the interview.

Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn.

Câu thoại thật có chữ “nervous

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

worried/ˈwɜːrid/adjective

Tính từ chỉ trạng thái lo lắng hoặc bồn chồn.

feeling anxious or concerned about something

He looked worried before the exam.

Anh ấy trông lo lắng trước kỳ thi.

Câu thoại thật có chữ “worried

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách

anxiety/æŋˈzaɪəti/noun

Danh từ chỉ cảm giác lo lắng hoặc bất an.

a feeling of worry or fear

She felt a lot of anxiety before the exam.

Cô ấy cảm thấy rất lo lắng trước kỳ thi.

Câu thoại thật có chữ “anxiety

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

concerned/kənˈsɜːrnd/adjective

Tính từ chỉ lo lắng hoặc quan tâm đến vấn đề.

worried or anxious

She looked concerned when he didn’t answer.

Cô ấy trông lo lắng khi anh không trả lời.

Câu thoại thật có chữ “concerned

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

anxious/ˈæŋkʃəs/adjective

Tính từ chỉ trạng thái lo lắng hoặc mong muốn mạnh mẽ.

worried or nervous

I’m anxious about the results.

Tôi lo lắng về kết quả.

Câu thoại thật có chữ “anxious

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

anxiously/ˈæŋk.ʃəs.li/adverb

Trạng từ chỉ trạng thái lo lắng hoặc mong đợi điều gì đó xảy ra.

in a nervous or eager way

She waited anxiously for the test results.

Cô ấy lo lắng chờ kết quả kiểm tra.

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt