hole/hoʊl/noun
Danh từ chỉ lỗ hoặc khoảng trống.
an empty space in something solid
There is a big hole in his sock.
Có một cái lỗ lớn trên chiếc tất của anh ấy.
Câu thoại thật có chữ “hole”
Whore hole?
Đĩ điếm?
It's just a hole.
Nó chỉ là một cái lỗ.
I Survived 50 Hours In Antarctica - Tập 1 — chương trình TV
Three, two, goodbye hole.
Ba, hai, tạm biệt hố.
I Survived 50 Hours In Antarctica - Tập 1 — chương trình TV