roadmap/ˈroʊd.mæp/noun
Danh từ chỉ kế hoạch chi tiết, lộ trình phát triển cho dự án.
a plan or strategy
The company shared its roadmap for growth.
Công ty chia sẻ lộ trình phát triển.
Câu thoại thật có chữ “roadmap”
whether you're building a product roadmap
cho dù bạn đang xây dựng lộ trình sản phẩm
How to Plan Your Week | effective & balanced productivity system - Tập 1 — chương trình TV