Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

loại bỏ” tiếng Anh là gì?

loại bỏ” trong tiếng Anh là remove, eliminate, discard, disqualify /riˈmuːv/.

Trang này lấy ví dụ từ 88 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

remove/riˈmuːv/verb

Động từ chỉ loại bỏ hoặc di dời.

to take something away from a place or position

Please remove your shoes before entering.

Vui lòng cởi giày trước khi vào.

Câu thoại thật có chữ “remove

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

eliminate/ɪˈlɪmɪˌneɪt/verb

Động từ chỉ hành động loại bỏ hoặc xóa bỏ cái gì.

to completely remove or get rid of something

We need to eliminate unnecessary expenses.

Chúng ta cần loại bỏ những chi phí không cần thiết.

Câu thoại thật có chữ “eliminate

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

discard/dɪˈskɑːrd/verb

to get rid of something that is no longer useful

You should discard old batteries properly.

Bạn nên loại bỏ pin cũ đúng cách.

Câu thoại thật có chữ “discard

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

disqualify/dɪˈskwɑːləfaɪ/verb

Động từ chỉ việc hủy tư cách tham gia.

to stop someone from taking part in a competition or activity because they have broken the rules

He was disqualified for cheating in the exam.

Anh ta bị loại vì gian lận trong kỳ thi.

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt