exclude/ɪkˈskluːd/verb
to keep something out or not include it
The price excludes tax.
Giá chưa bao gồm thuế.
Câu thoại thật có chữ “exclude”
I'm not saying it as a way to exclude them
Tôi không nói điều đó như một cách để loại trừ họ
Four Times Trevor Noah Shut Down Racists - The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV
to exclude them from their Frenchness but I'm rather
loại trừ họ khỏi tính chất Pháp của họ nhưng tôi
The Best of Trevor’s Accents - Between The Scenes | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV