fault/fɔːlt/noun
Danh từ chỉ lỗi lầm hoặc trách nhiệm về sai sót.
a mistake or responsibility for something wrong
It was not your fault.
Đó không phải lỗi của bạn.
Câu thoại thật có chữ “fault”
It's my fault.
Là lỗi của tôi.
It's Brick's fault.
Tại Brick đấy.
It's Adam's fault.
Là lỗi của Adam.