Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

lớn” tiếng Anh là gì?

lớn” trong tiếng Anh là big, grand, large, adult, sizable /bɪɡ/.

Trang này lấy ví dụ từ 2.072 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

big/bɪɡ/adjective

Tính từ chỉ kích thước lớn hoặc quan trọng.

of great size

He has a big house.

Anh ấy có một ngôi nhà lớn.

Câu thoại thật có chữ “big

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

grand/ɡrænd/adjective

Tính từ chỉ lớn lao hoặc tráng lệ.

impressive or magnificent in appearance or style

They stayed in a grand hotel by the sea.

Họ ở trong một khách sạn sang trọng bên biển.

Câu thoại thật có chữ “grand

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

large/lɑːrdʒ/adjective

Tính từ chỉ lớn hoặc có kích thước đáng kể.

big in size or amount

They live in a large house.

Họ sống trong một ngôi nhà lớn.

Câu thoại thật có chữ “large

Học cả bộ “Trình Độ A1 - Beginner

adult/əˈdʌlt/noun

Danh từ chỉ người trưởng thành hoặc ở tuổi lớn.

a fully grown person

Children must be accompanied by an adult.

Trẻ em phải có người lớn đi cùng.

Câu thoại thật có chữ “adult

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

sizable/ˈsaɪ.zə.bəl/adjective

Tính từ chỉ sự lớn đáng kể, đáng kể.

fairly large in size

They made a sizable profit this year.

Họ thu được lợi nhuận đáng kể năm nay.

Câu thoại thật có chữ “sizable

  • That said, a sizable portion of the population have no religion at all.

    Điều đó nói lên rằng, một bộ phận khá lớn dân số không có tôn giáo nào cả.

    Norway and Sweden Compared - Tập 1chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt