big/bɪɡ/adjective
Tính từ chỉ kích thước lớn hoặc quan trọng.
of great size
He has a big house.
Anh ấy có một ngôi nhà lớn.
Câu thoại thật có chữ “big”
Big brother's watching.
Đại ca đang xem.
10 Books You Must Read Before You Die - Tập 1 — chương trình TV
Okay, big reveal.
Được rồi tiết lộ nào
BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?! - Tập 1 — chương trình TV
Big Smoke: Chicken!
Big Smoke: Con gà!
GTA SAN ANDREAS MINECRAFT MODS - YouTube - Tập 1 — chương trình TV