palm/pɑːm/noun
Danh từ chỉ lòng bàn tay hoặc cây cọ.
the inner surface of the hand; a tropical tree
He held the coin in his palm.
Anh ấy cầm đồng xu trong lòng bàn tay.
Câu thoại thật có chữ “palm”
Palm avocado bad. Tell Captain.
"Bơ lòng bàn tay hỏng. Báo thuyền trưởng."
Star Trek: Strange New Worlds — Quả bơ hỏng hay quả bom? — phim
These 30 Orbeez fill up, like, about the palm of my hands.
30 hạt nở này lấp đầy khoảng lòng bàn tay của tôi.
I Put 100 Million Orbeez In My Friend's Backyard - Tập 1 — chương trình TV
Palm to palm
Hai bàn tay siết chặt lấy nhau
Rihanna - California King Bed — bài hát