fluff/flʌf/noun
Danh từ chỉ lông tơ hoặc vật liệu nhẹ.
small, soft, light pieces of material like hair or fabric
She brushed the fluff off her sweater.
Cô ấy chải lông tơ khỏi áo len.
Câu thoại thật có chữ “fluff”
Fluff it.
Đánh bông lên.
Bruno (2000) — phim
Just gonna fluff this couscous a little.
Chỉ cần chau chuốt món couscous này một chút thôi.
Can This Chef Make A 3-Course Meal With A Clothing Iron? • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Fluff muff
bịt lông tơ
Daily life by the Mystic Forest - Winter in Sweden - Tập 1 — chương trình TV