class/klæs/noun
Danh từ chỉ lớp học hoặc nhóm học sinh.
a group of students learning together
Our class starts at 8 a.m.
Lớp học của chúng tôi bắt đầu lúc 8 giờ sáng.
Câu thoại thật có chữ “class”
Yoga class.
Lớp yoga.
Class, hut!
Cả lớp, nghiêm!
The Great Fight (2011) — phim
Class of 2004.
khoá 2004.