defraud/dɪˈfrɔːd/verb
Động từ chỉ việc gian lận để chiếm đoạt tài sản.
to cheat someone in order to gain money or goods illegally
They were accused of defrauding the government.
Họ bị buộc tội lừa đảo chính phủ.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“lừa đảo” trong tiếng Anh là defraud, fleece, grift, scam, swindle /dɪˈfrɔːd/.
Động từ chỉ việc gian lận để chiếm đoạt tài sản.
to cheat someone in order to gain money or goods illegally
They were accused of defrauding the government.
Họ bị buộc tội lừa đảo chính phủ.
Động từ chỉ hành động lừa tiền, gian lận.
to cheat someone out of money
Tourists were fleeced by fake tour guides.
Du khách bị lừa tiền bởi hướng dẫn viên giả.
Câu thoại thật có chữ “fleece”
down narrow 'fleece alleys' like this.
qua những con hẻm nhỏ như thế này
West England - Tập 1 — chương trình TV
Danh từ chỉ hành động lừa đảo để kiếm tiền.
a way of making money dishonestly
The whole business turned out to be a grift.
Cả công việc hóa ra chỉ là một vụ lừa đảo.
Danh từ chỉ hành vi lừa đảo để chiếm đoạt tiền hoặc tài sản.
a dishonest scheme to cheat someone
That email about winning a prize is a scam.
Email về việc trúng thưởng đó là một vụ lừa đảo.
Động từ chỉ hành động lừa đảo, gian lận.
to cheat someone out of money or property
He swindled old people out of their savings.
Hắn lừa lấy hết tiền tiết kiệm của người già.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt