blade/bleɪd/noun
Danh từ chỉ lưỡi dao hoặc phần sắc của dụng cụ.
the flat cutting part of a knife, tool, or weapon
The blade of the knife is very sharp.
Lưỡi dao này rất sắc.
Câu thoại thật có chữ “blade”
You see that blade of grass right there.
Thấy ngọn cỏ ở ngay đó không.
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
But he says it has a spinner, a blade.
Nhưng nó bảo con đó có một cái chóp quạt, một cánh quạt.
A Case of Honor (1989) — phim
We gotta give case a bit more time to get that prop blade set.
Phải cho Case thêm chút thời gian để tháo cái cánh quạt đó.
A Case of Honor (1989) — phim