surf the internet/sɜːrf ði ˈɪntərˌnet/verb
Động từ chỉ hành động lướt web trực tuyến.
to browse websites or information online
She likes to surf the internet in the evening.
Cô ấy thích lướt internet vào buổi tối.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“lướt mạng” trong tiếng Anh là surf the internet /sɜːrf ði ˈɪntərˌnet/.
Trang này lấy ví dụ từ 1 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Động từ chỉ hành động lướt web trực tuyến.
to browse websites or information online
She likes to surf the internet in the evening.
Cô ấy thích lướt internet vào buổi tối.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt