save/seɪv/verb
Động từ chỉ hành động lưu lại hoặc bảo vệ cái gì.
to keep something for future use or to avoid loss
Don’t forget to save your work.
Đừng quên lưu lại công việc của bạn.
Câu thoại thật có chữ “save”
Save it.
Thôi khỏi.
Prom Night — phim
To save you.
để cứu em
Rihanna ft Drake - Take Care — bài hát
Ohhh, nice save.
Ồ, cứu tốt đấy.
24h with the OSTRICH FOOTED TRIBE of Zimbabwe - Tập 1 — chương trình TV