glass/ɡlæs/noun
Danh từ chỉ ly thủy tinh hoặc kính.
a hard, transparent material or a container made from it
He poured juice into a glass.
Anh ấy rót nước trái cây vào ly.
Câu thoại thật có chữ “glass”
Magnifying glass!
Kính lúp đây!
Magnifying glass, please!
Kính lúp, làm ơn!
Let's go to glass bridge.
Hãy ra cầu kính thôi.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV