put on pajamas/pʊt ɑːn pəˈdʒɑːməz/verb
Động từ chỉ hành động mặc đồ ngủ.
to wear clothes for sleeping
The kids put on pajamas after their bath.
Bọn trẻ mặc đồ ngủ sau khi tắm.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“mặc đồ ngủ” trong tiếng Anh là put on pajamas /pʊt ɑːn pəˈdʒɑːməz/.
Động từ chỉ hành động mặc đồ ngủ.
to wear clothes for sleeping
The kids put on pajamas after their bath.
Bọn trẻ mặc đồ ngủ sau khi tắm.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt