coherent/koʊˈhɪrənt/adjective
Tính từ chỉ sự mạch lạc, rõ ràng.
clear and easy to understand
His explanation was simple and coherent.
Lời giải thích của anh ấy đơn giản và mạch lạc.
Câu thoại thật có chữ “coherent”
It's a collimate beam, very very coherent, meaning all the waves are vibrating in unison.
Nó là một tia sáng chuẩn trực, mạch lạc, nghĩa là tất cả làn sóng giao động đồng âm.
100 Greatest Discoveries — phim
How do you make it coherent
Làm sao để nó liên kết
Is consciousness an illusion? 5 experts explain - Tập 1 — chương trình TV
it being coherent—it just has to be coherent enough to where I'll be able to read and
đến việc nó có mạch lạc hay không, chỉ cần nó đủ mạch lạc để tôi có thể đọc và
I Journaled for 17 Years and it Changed My Life - Tập 1 — chương trình TV