roof/ruːf/noun
Danh từ chỉ mái nhà hoặc phần trên cùng.
the top covering of a building
The roof was damaged during the storm.
Mái nhà bị hư hại trong cơn bão.
Câu thoại thật có chữ “roof”
Take the roof off.
Dỡ mái nhà xuống đi.
Survive 100 Days In Circle, Win $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
And climb to the roof..
Rồi trèo lên mái nhà
Boyce Avenue - The One That Got Away (Boyce Avenue acoustic cover) — bài hát
Dad went on the roof?
Bố lên mái nhà à?
SLiDE MANSiON Hide n Seek!! family & friends play pass the microphone! ultimate new finding game! - Tập 1 — chương trình TV