Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

mất điện” tiếng Anh là gì?

mất điện” trong tiếng Anh là blackout /ˈblæk.aʊt/.

Trang này lấy ví dụ từ 5 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

blackout/ˈblæk.aʊt/noun

a loss of power or consciousness

The storm caused a citywide blackout.

Cơn bão gây mất điện toàn thành phố.

Câu thoại thật có chữ “blackout

  • Pull the blackout curtains down

    Kéo hết những tấm rèm che phủ bóng tối xuống

    Fall Out Boy - Immortalsbài hát

  • - No, I must have undergone some kind of blackout.

    - Không, chắc tôi vừa bị ngất đi đâu đó.

    Elvira's Haunted Hills (2001)phim

  • sheets getting blackout curtains having a night routine or making your bedroom a no tech zone

    treo rèm chắn sáng, có một routine buổi tối ổn áp, hay biến phòng ngủ thành khu vực không công nghệ

    10 Small Changes That Will Improve Your Life - Tập 1chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt