blackout/ˈblæk.aʊt/noun
a loss of power or consciousness
The storm caused a citywide blackout.
Cơn bão gây mất điện toàn thành phố.
Câu thoại thật có chữ “blackout”
Pull the blackout curtains down
Kéo hết những tấm rèm che phủ bóng tối xuống
Fall Out Boy - Immortals — bài hát
- No, I must have undergone some kind of blackout.
- Không, chắc tôi vừa bị ngất đi đâu đó.
sheets getting blackout curtains having a night routine or making your bedroom a no tech zone
treo rèm chắn sáng, có một routine buổi tối ổn áp, hay biến phòng ngủ thành khu vực không công nghệ
10 Small Changes That Will Improve Your Life - Tập 1 — chương trình TV