cool/kuːl/adjective
Tính từ chỉ mát mẻ hoặc hấp dẫn, thời thượng.
slightly cold in a pleasant way or stylish
I like your cool jacket!
Tôi thích chiếc áo khoác ngầu của bạn!
Câu thoại thật có chữ “cool”
Very cool.
Rất tuyệt.
Will Smith’s Full Interview with Ellen - Tập 1 — chương trình TV
Exactly. Cool.
Chính xác. Mát mẻ.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV
Okay, cool.
Được rồi
Trying to Catch a 1,000 MPH Baseball - Smarter Every Day 247 - Tập 1 — chương trình TV